câu kết
Nhóm buôn lậu đã câu kết với một số nhân viên hải quan để đưa hàng trái phép vào nội địa.
Định nghĩa
- Động từ:
- Âm mưu, liên kết một cách bí mật để cùng thực hiện hành vi xấu, trái pháp luật hoặc đạo đức: "Câu kết" diễn tả việc hai hoặc nhiều bên bí mật thỏa thuận, hợp tác với nhau để làm một việc sai trái, thường mang tính chất phạm tội, lừa đảo hoặc chống đối.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhóm buôn lậu đã câu kết với một số nhân viên hải quan để đưa hàng trái phép vào nội địa.
- Hắn bị cáo buộc câu kết với các phần tử phản động để chống phá chính quyền.
- Hai công ty đối thủ bị phát hiện câu kết với nhau để thao túng giá cả thị trường.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sự câu kết" (danh từ): hành động hoặc tình trạng câu kết.
- Sự câu kết giữa quan chức tham nhũng và doanh nghiệp là một vấn đề nghiêm trọng.
- "Bị câu kết": ở trong tình trạng bị lôi kéo, dính líu vào một âm mưu xấu.
- Anh ta khẳng định mình hoàn toàn không biết và không bị câu kết vào vụ việc đó.
Biến thể và từ gần giống
- Cấu kết: Đây là biến thể phổ biến và có nghĩa hoàn toàn tương đương với "câu kết". Trong văn bản pháp luật, "cấu kết" thường được sử dụng nhiều hơn.
- Hành vi cấu kết nhằm trốn thuế sẽ bị xử lý nghiêm.
- Đồng lõa (động từ/danh từ): Cùng tham gia, giúp sức cho một hành vi phạm tội. "Đồng lõa" nhấn mạnh vai trò hỗ trợ, trong khi "câu kết" nhấn mạnh sự liên minh, thỏa thuận ngầm từ đầu.
- Thông đồng (động từ): Cùng bàn bạc, thỏa thuận với nhau (thường để làm việc xấu). Nghĩa gần với "câu kết" nhưng có thể dùng trong phạm vi nhỏ hơn.
Từ đồng nghĩa
- Mưu tính chung: cùng nhau lập mưu tính kế (thường cho mục đích xấu).
- Liên minh ngầm: liên kết bí mật (mang sắc thái tiêu cực).
- Bắt tay nhau (theo nghĩa xấu): hợp tác với nhau để làm việc không chính đáng.
Từ trái nghĩa
- Cạnh tranh lành mạnh: hoạt động kinh doanh công bằng, minh bạch.
- Đơn phương hành động: hành động một mình, không có sự phối hợp.
- Tố cáo, vạch trần: hành động chống lại sự câu kết.
Lưu ý sử dụng
- "Câu kết" là một từ mang nghĩa xấu, chỉ được dùng để miêu tả những liên minh, thỏa thuận bí mật nhằm mục đích tiêu cực, phi pháp. Không dùng từ này cho các liên minh, hợp tác chính đáng.
- Trong văn bản hành chính, pháp lý, biến thể "cấu kết" thường được ưu tiên sử dụng.